Tin Tức Tips
18.05.2026
Tin Tức Tips
Từ ngày 15/04/2026, Nhật Bản bắt đầu siết chặt thêm điều kiện tiếng Nhật đối với một số hồ sơ visa 技人国.

Visa 「技術・人文知識・国際業務」 là loại visa dành cho người nước ngoài làm các công việc yêu cầu kiến thức chuyên môn hoặc kỹ năng liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa quốc tế. Các lĩnh vực phổ biến gồm IT, kỹ thuật, cơ khí, kế toán, kinh tế, luật, giáo dục, marketing, biên phiên dịch, quản trị…
Để được cấp visa này, người lao động phải ký hợp đồng với doanh nghiệp hoặc tổ chức hoạt động hợp pháp tại Nhật Bản. Công việc cần có tính ổn định, liên tục và không phải lao động ngắn hạn hoặc thời vụ. Đơn vị tiếp nhận có thể là công ty Nhật, cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nước ngoài có văn phòng tại Nhật hoặc cá nhân có đăng ký kinh doanh hợp pháp.
Những công ty từng vi phạm quyền lợi lao động nước ngoài có thể bị hạn chế hoặc không được tiếp nhận visa 技人国. Ví dụ:
・bạo hành hoặc đe dọa người lao động,
・giữ hộ chiếu hoặc thẻ cư trú,
・trả lương không đầy đủ,
・hạn chế tự do cá nhân,
・vi phạm nghiêm trọng nhân quyền.
Ngoài ra, theo xu hướng siết quản lý lao động nước ngoài giai đoạn 2025–2026, các doanh nghiệp từng bị xử phạt trong chương trình Thực tập sinh kỹ năng hoặc Tokutei Ginou cũng có thể bị cấm tiếp nhận lao động diện kỹ sư trong một khoảng thời gian nhất định.
Visa 技人国 chỉ áp dụng cho công việc có tính chuyên môn hoặc sử dụng kiến thức học thuật, kỹ năng quốc tế. Những công việc lao động phổ thông, đơn giản, không yêu cầu chuyên môn thường không đủ điều kiện xin visa này.
Đối với nhóm “nghiệp vụ quốc tế”, không phải chỉ cần là người nước ngoài là được chấp nhận. Công việc phải thực sự cần khả năng ngôn ngữ hoặc hiểu biết văn hóa nước ngoài đặc thù. Cục xuất nhập cảnh Nhật sẽ xem xét nội dung công việc thực tế:
nếu chủ yếu là lao động tay chân hoặc việc đơn giản → dễ bị đánh giá không phù hợp,
nếu phần việc đơn giản chỉ mang tính đào tạo ban đầu và người Nhật cũng phải học tương tự → vẫn có thể được xem xét chấp nhận.
Điều kiện cơ bản để xin visa 技人国 gồm:
・Có bằng cấp liên quan đến công việc dự định làm
Ví dụ: học IT làm IT, học kế toán làm kế toán, học marketing làm marketing.
・Mức độ liên quan giữa ngành học và công việc được xét linh hoạt
・Đối với đại học hoặc cao đẳng kỹ thuật, việc đối chiếu ngành học thường linh hoạt hơn. Với trường chuyên môn (専門学校), yêu cầu liên quan giữa chuyên ngành và công việc thường chặt hơn, tuy nhiên vẫn có thể được xem xét nếu trường được đánh giá tốt hoặc chương trình học có nhiều môn phù hợp.
・Nếu không có bằng cấp phù hợp thì cần khoảng 10 năm kinh nghiệm thực tế liên quan
Thời gian học chuyên ngành cũng có thể được tính vào tổng kinh nghiệm.
・Kinh nghiệm không bắt buộc phải trùng hoàn toàn với công việc hiện tại
Chỉ cần có liên quan đến lĩnh vực chuyên môn đang làm là vẫn có khả năng được xét duyệt.
Đối với công việc thuộc nhóm “nghiệp vụ quốc tế” như:
・phiên dịch,
・biên dịch,
・giảng dạy ngoại ngữ,
・marketing quốc tế,
・giao dịch nước ngoài,
・thiết kế,
・phát triển sản phẩm…
thì thông thường cần tối thiểu 3 năm kinh nghiệm liên quan.
Tuy nhiên, người tốt nghiệp đại học và làm công việc:
・phiên dịch,
・biên dịch,
・hoặc giảng dạy ngoại ngữ
có thể được miễn yêu cầu 3 năm kinh nghiệm.
Ngoài điều kiện chuyên môn, mức lương của người nước ngoài phải tương đương hoặc cao hơn người Nhật làm cùng vị trí. Các khoản trợ cấp như đi lại, nhà ở hoặc phụ cấp gia đình thường không được tính vào lương cơ bản để xét visa.
Khi chuyển sang visa 技人国, người lao động cũng cần đảm bảo:
・không vi phạm pháp luật hoặc quy định cư trú,
・không làm thêm quá giờ quy định khi còn là du học sinh,
・thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cư trú như cập nhật địa chỉ, gia hạn thẻ cư trú, khai báo đổi công ty hoặc báo mất thẻ cư trú.
Từ ngày 15/04/2026, Nhật Bản bắt đầu siết chặt thêm điều kiện tiếng Nhật đối với một số hồ sơ visa 技人国. Theo hướng dẫn mới của Cục Quản lý Xuất Nhập Cảnh Nhật Bản, các trường hợp làm việc tại công ty nhóm 3 và nhóm 4 (thường là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hồ sơ bị kiểm tra kỹ hơn), đồng thời công việc có sử dụng tiếng Nhật trong giao tiếp với khách hàng hoặc con người, sẽ phải chứng minh năng lực tiếng Nhật tương đương trình độ CEFR B2 khi:
・xin visa mới,
・đổi tư cách lưu trú,
・hoặc gia hạn visa.
Những công việc có khả năng bị áp dụng mạnh gồm:
・biên phiên dịch,
・sales,
・chăm sóc khách hàng,
・hành chính,
・marketing,
・nghiệp vụ văn phòng cần giao tiếp tiếng Nhật thường xuyên.
Trong khi đó, các công việc kỹ thuật thuần túy như:
・lập trình,
・kỹ sư hệ thống,
・cơ khí kỹ thuật,
・thiết kế kỹ thuật nội bộ
có thể không bị áp dụng bắt buộc, tùy nội dung công việc thực tế mà công ty khai báo với Cục xuất nhập cảnh.
Không bắt buộc chỉ JLPT N2 mới được công nhận. Người lao động vẫn có thể được xem là đạt trình độ B2 nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
・có JLPT N2 trở lên,
・đạt từ 400 điểm BJT,
・sinh sống tại Nhật trên 20 năm,
・tốt nghiệp đại học, cao đẳng hoặc trường chuyên môn tại Nhật,
・hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông tại Nhật.
Điểm đáng chú ý là quy định này không chỉ áp dụng với hồ sơ nộp từ nước ngoài mà còn ảnh hưởng đến cả người đang sinh sống tại Nhật khi đổi hoặc gia hạn visa. Thực tế phạm vi áp dụng rộng hơn nhiều so với các thông tin ban đầu trên báo chí hoặc mạng xã hội.
Tham khảo link tiếng nhật: https://www.moj.go.jp/isa/content/001413639.pdf